Nghĩa của lúa lốc | Babel Free
lwaː˧˥ ləwk˧˥Định nghĩa
- Thứ lúa trồng ở đồi núi.
- Chọn lọc và xếp đặt.
Ví dụ
“Khuôn xanh lừa lọc đã đành có nơi (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free