Nghĩa của lúa má | Babel Free
lwaː˧˥ maː˧˥Định nghĩa
Lúa nói chung.
Ví dụ
“Lúa má năm nay thế nào?”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free