HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lúa mạch

Danh từ CEFR B2
[luə˧˦ majk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cách gọi khác của đại mạch.

Từ tương đương

36 more languages
Afrikaansbokwiet
العربيةحنطة سوداء
Azərbaycan diliqarabaşaq
བོད་སྐད།རྒྱ་བྲ
Bosanskihajdina
Catalàfajol
Češtinapohanka
DeutschBuchweizen
Ελληνικάφαγόπυρο
Eestitatar
Gaeilgeruán
हिन्दीकूटू
Hrvatskihajdina
Magyarhajdina
Հայերենհնդկացորեն
日本語蕎麦
ქართულიწიწიბურა
Қазақ тіліқарақұмық
한국어메밀
Polskigryka
Românăhrișcă
SlovenščinaAjda
Српскиhajdina
Svenskabovete
Türkçekarabuğday
Українськагречка
Tiếng Việtkiều mạch

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lúa mạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free