Nghĩa của lúa mạch | Babel Free
[luə˧˦ majk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Cách gọi khác của đại mạch.
Từ tương đương
Afrikaans
bokwiet
العربية
حنطة سوداء
Azərbaycanca
qarabaşaq
བོད་སྐད
རྒྱ་བྲ
Bosanski
hajdina
Català
fajol
Čeština
pohanka
Cymraeg
gwenith yr hydd
Dansk
boghvede
Deutsch
Buchweizen
Ελληνικά
φαγόπυρο
Eesti
tatar
Gaeilge
ruán
हिन्दी
कूटू
Hrvatski
hajdina
Magyar
hajdina
Հայերեն
հնդկացորեն
日本語
蕎麦
ქართული
წიწიბურა
Қазақша
қарақұмық
한국어
메밀
Polski
gryka
Română
hrișcă
Slovenščina
Ajda
Српски
hajdina
Svenska
bovete
Türkçe
karabuğday
Українська
гречка
Tiếng Việt
kiều mạch
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free