lúa mạch
Định nghĩa
Cách gọi khác của đại mạch.
Từ tương đương
36 more languages
Afrikaansbokwiet
العربيةحنطة سوداء
Azərbaycan diliqarabaşaq
བོད་སྐད།རྒྱ་བྲ
Bosanskihajdina
Catalàfajol
Češtinapohanka
Cymraeggwenith yr hydd
Danskboghvede
DeutschBuchweizen
Ελληνικάφαγόπυρο
Eestitatar
Gaeilgeruán
हिन्दीकूटू
Hrvatskihajdina
Magyarhajdina
Հայերենհնդկացորեն
日本語蕎麦
ქართულიწიწიბურა
Қазақ тіліқарақұмық
한국어메밀
Polskigryka
Românăhrișcă
SlovenščinaAjda
Српскиhajdina
Svenskabovete
Türkçekarabuğday
Українськагречка
Tiếng Việtkiều mạch
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free