HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lò rèn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lɔ˨˩ zɛn˨˩]

Định nghĩa

Nơi chế tạo bằng thủ công những vật dụng bằng kim loại như dao, mũi mác, lưỡi cày...

Từ tương đương

Čeština kovárna
English Forge Smithy
Suomi paja takoa
Français forge
Gàidhlig ceàrdach
Italiano fabbro fucina fucina
한국어 대장간
Nederlands smederij smidse
Polski kuźnia
Українська кузня

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lò rèn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free