HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lí giải | Babel Free

Động từ CEFR B2
[li˧˦ zaːj˧˩]

Định nghĩa

to explain; to describe; to interpret

Từ tương đương

Ví dụ

““Tiết mục này không nằm trong chương trình của công ty mà tự phát từ ban tổ chức hậu cần chuyến đi”, bà Thảo lý giải.”

“This show was not part of our company's programme, and was an impromptu decision of the committee in charge of the logistics of the trip”, Ms. Thảo explained.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lí giải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free