HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lãng khách | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[laːŋ˦ˀ˥ xajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

a wandering warrior

Từ tương đương

العربية رُونِين
Čeština rónin
English ronin
Français ronin
Italiano ronin
日本語 浪人
한국어 낭인 로닌
Nederlands ronin
Polski ronin
Português ronin
Русский ронин
Tiếng Việt lãng nhân lãng tử

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lãng khách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free