Nghĩa của lái xe | Babel Free
[laːj˧˦ sɛ˧˧]Định nghĩa
Người làm nghề lái ô tô.
Ví dụ
“Mấy ông lái xe thường ăn ở quán này.”
“Làm nghề lái xe.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free