HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lâm ba

Danh từ CEFR B2
[ləm˧˧ ʔɓaː˧˧]

Định nghĩa

lymph

Từ tương đương

EnglishLymph
Españollinfa
Françaislymphe
19 more languages
Češtinalymfamíza
DeutschLymphe
Ελληνικάλέμφος
עבריתלימפה
Bahasa Indonesiagetah beninglimfa
Italianolinfa
Nederlandslymfe
Portuguêslinfa
Русскийлимфа
Српскиlimfaлимфа
Svenskalymfa
Türkçelenf
Tiếng Việtbạch huyết

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lâm ba được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free