HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lâm ba | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ləm˧˧ ʔɓaː˧˧]

Định nghĩa

lymph

Từ tương đương

Bosanski limfa лимфа
Čeština lymfa míza
Deutsch Lymphe
Ελληνικά λέμφος
English Lymph
Español linfa
Suomi imuneste lymfa
Français lymphe
עברית לימפה
Hrvatski limfa лимфа
Bahasa Indonesia getah bening limfa
Italiano linfa
Nederlands lymfe
Polski chłonka limfa
Português linfa
Русский лимфа
Српски limfa лимфа
Svenska lymfa
Türkçe lenf
Tiếng Việt bạch huyết

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lâm ba được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free