HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của làm vầy | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
la̤ːm˨˩ və̤j˨˩

Định nghĩa

  1. Như thế này.
  2. Như thế đó.

Ví dụ

“Nói làm vầy thì không thuyết phục được ai.”
“Tôi đọc làm sao, anh cứ viết làm vậy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem làm vầy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free