HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ki-tô

Danh từ CEFR B1
[ki˧˧ to˧˧]

Định nghĩa

Christ

Từ tương đương

Españolquito
FrançaisChristQuito
24 more languages

Ví dụ

“Đức (Giê-su) Ki-tô”

(Jesus) Christ

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ki-tô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free