HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ki-tô | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ki˧˧ to˧˧]

Định nghĩa

Christ

Từ tương đương

العربية المسيح كِيتُو
Čeština Kristus Quito
Ελληνικά Κίτο Χριστός
English Christ Christ Quito
Español quito
Français christ Christ Quito
Galego Cristo
עברית קיטו
Հայերեն Կիտո
Italiano cazzo cazzo cazzo Cristo Cristo
ខ្មែរ គីតូ
한국어 그리스도 기독 크리스트 키토
Македонски Кито
Nederlands Christus Quito
Português Cristo Jesus Quito
Српски Hrist Hristos jezu Христ Христос
Svenska Kristus Quito
ไทย กีโต
Українська Кіто Христос
Tiếng Việt Cơ Đốc

Ví dụ

“Đức (Giê-su) Ki-tô”

(Jesus) Christ

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ki-tô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free