HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kiểm hoá

Động từ CEFR B2
kiə̰m˧˩˧ hwaː˧˥

Định nghĩa

Xem xét, xác định tính hợp pháp, chính xác của hồ sơ hải quan và thực tế hàng hoá, vật phẩm trong quá trình làm thủ tục xuất khẩu, nhập khẩu.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kiểm hoá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free