HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kiểm kê | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kiəm˧˩ ke˧˧]

Định nghĩa

Xét xemhay còn bao nhiêu bằng cách phân từng loại và cộng các đơn vị thuộc cùng loại.

Từ tương đương

English take inventory

Ví dụ

“Sa-tăng nổi lên nghịch Ít-ra-en nên xúi giục Đa-vít kiểm kê dân Ít-ra-en.”

Satan stood up against Israel and incited David to count the people of Israel.

“Kiểm kê sách của thư viện.”
“Cửa hàng nghỉ để kiểm kê cuối tháng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kiểm kê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free