HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khuyên giáo

Động từ CEFR B2
xwiən˧˧ zaːw˧˥

Định nghĩa

Nói những người theo Phật giáo đi quyên tiền của tín đồ để làm những việc của nhà chùa như đúc chuông, tô tượng. . .

Ví dụ

“Nhà sư đi khuyên giáo để dựng chùa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khuyên giáo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free