Nghĩa của khuyến lâm | Babel Free
xwiən˧˥ ləm˧˧Định nghĩa
Khuyến khích, hỗ trợ phát triển lâm nghiệp.
Ví dụ
“Công tác khuyến lâm rất cần thiết để ngăn cản việc đốt rừng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free