HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khuây khoả

Tính từ CEFR B2
[xwəj˧˧ xwaː˧˩]

Định nghĩa

Quên đi nỗi buồn.

Từ tương đương

Englishconsoled
Italianoconsolato
العربيةقرير
3 more languages
עבריתניחם
Latinaadvocatus

Ví dụ

“Người kia cũng không cưỡng ép, cả ngày chỉ hòa nhã trò chuyện cho nàng khuây khỏa.”

He also did not force anything; all day he only affably conversed with her to give her solace.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khuây khoả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free