HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khoẻ re | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xwɛ˧˩ zɛ˧˧]

Định nghĩa

  1. healthy and lively
  2. Traditional tone placement spelling of khoẻ re.
  3. free from burdens or duties

Ví dụ

“Tuần sau nghỉ lễ ba ngày liên tùng tục, lâu rồi mới được vậy cứ gọi là khoẻ re.”

Next week, I'll have three straight days of holidays, life is not this easy often man.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoẻ re được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free