HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khai man

Động từ CEFR B2
[xaːj˧˧ maːn˧˧]

Định nghĩa

Hành động cố tình khai báo không đúng sự thật.

Từ tương đương

Englishlieperjure
Françaisparjurer
Portuguêsperjure
2 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khai man được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free