Nghĩa của khai mào | Babel Free
xaːj˧˧ ma̤ːw˨˩Định nghĩa
Bắt đầu, khơi mào.
Ví dụ
“Mấy lời khai mào.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free