HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khối núi

Danh từ CEFR B2
[xoj˧˦ nuj˧˦]

Định nghĩa

massif

Từ tương đương

EnglishMassif
Españolmacizo
Françaismassif
22 more languages
العربيةنجد
Българскимасив
Catalàmassís
Deutschmassiv
Ελληνικάμασίφ
Galegomacizo
Bahasa Indonesiamasif
Italianomassiccio
日本語山塊
ქართულიმასივი
한국어육괴
Polskimasyw
Portuguêsmaciço
Românămasiv
Русскиймассив
Српскиmasivмасив
Türkçemasif

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khối núi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free