HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khều | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[xew˨˩]

Định nghĩa

  1. Như kều.
  2. Dùng vật nhọn làm cho ra khỏi chỗ bị giữ chặt.
  3. Gợi lại, làm trỗi dậy yếu tố tinh thần đang chìm lắng dần.

Ví dụ

“Khêu ốc.”
“Khêu ngọn đèn lên.”
“Khêu nỗi nhớ.”
“Khêu oán hờn làm gì nữạ”
“Khều ổi.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khều được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free