HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khặc khừ

Tính từ CEFR B2
xa̰ʔk˨˩ xɨ̤˨˩

Định nghĩa

Có vẻ ốm nhẹ.

Ví dụ

“Cô ta bị cảm lạnh, húng hắng ho, hâm hấp sốt, khặc khừ đã hai hôm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khặc khừ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free