HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khắc khoải | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xak̚˧˦ xwaːj˧˩]

Định nghĩa

  1. Băn khoăn, không yên tâm.
  2. Lặp đi, lặp lại mãi một âm điệu với giọng buồn buồn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Buồn mọi nỗi lòng đà khắc khoải (Cung oán ngâm khúc)”
“Cuốc kêu khắc khoải đêm ngày.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khắc khoải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free