Nghĩa của khắc khoải | Babel Free
[xak̚˧˦ xwaːj˧˩]Định nghĩa
- Băn khoăn, không yên tâm.
- Lặp đi, lặp lại mãi một âm điệu với giọng buồn buồn.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free