HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đau khổ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɗaw˧˧ xo˧˩]

Định nghĩa

Xót xa, khổ sở, nhất là về mặt tinh thần.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nỗi đau khổ, nhục nhã của các dân tộc bị áp bức (Trường Chinh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đau khổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free