Nghĩa của khẩu chao | Babel Free
xə̰w˧˩˧ ʨaːw˧˧Định nghĩa
Miếng vải hình chữ nhật có dải buộc lên tai, dùng bịt mồm phòng bụi và vi trùng.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free