Nghĩa của khảo thích | Babel Free
xa̰ːw˧˩˧ tʰïk˧˥Định nghĩa
"Khảo cứu và giải thích" nói tắt.
Ví dụ
“Khảo thích tác phẩm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free