Nghĩa của khắp mặt | Babel Free
xap˧˥ ma̰ʔt˨˩Định nghĩa
Đông đủ mọi người.
Ví dụ
“Khắp mặt anh hùng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free