Nghĩa của khất lần | Babel Free
xət˧˥ lə̤n˨˩Định nghĩa
Hẹn lần này đến lần khác mà vẫn không làm.
Ví dụ
“Đã hứa trả sách mà cứ khất lần mãi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free