HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của không trung | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xəwŋ͡m˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Khoảng không từ mặt Trái đất trở lên.

Ví dụ

“hình chụp từ không trung”

a photo taken aerially

“bay trong không trung”

to fly in the air

“Máy bay nhào lộn trên không trung.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem không trung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free