HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

không-thời gian

Danh từ CEFR B2
[xəwŋ͡m˧˧ tʰəːj˨˩ zaːn˧˧]

Định nghĩa

Là một mô hình nhận thức kết hợp ba chiều không gian với chiều thứ tư về thời gian.

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“Mô hình không-thời gian.”
“Hệ toạ độ không-thời gian.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem không-thời gian được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free