Nghĩa của không bào | Babel Free
xəwŋ˧˧ ɓa̤ːw˨˩Từ tương đương
Bosanski
vakuola
Català
vacúol
Čeština
vakuola
Cymraeg
gwagolyn
Deutsch
Vakuole
English
Vacuole
Esperanto
vakuolo
Español
vacuola
Français
vacuole
Galego
vacúolo
हिन्दी
रिक्तिका
Hrvatski
vakuola
Magyar
sejtnedvüreg
Italiano
vacuolo
日本語
液胞
Қазақ тілі
вакуоль
മലയാളം
ഫേനം
Nederlands
vacuole
Português
vacúolo
Română
vacuolă
Русский
вакуо́ль
Српски
vakuola
తెలుగు
రిక్తిక
Tagalog
lungkag
Türkçe
koful
Ví dụ
“Tế bào thực vật luôn có một không bào lớn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free