HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của không bào | Babel Free

Danh từ CEFR B2
xəwŋ˧˧ ɓa̤ːw˨˩

Định nghĩa

Túi chứa dịch tế bào nằm trong chất nguyên sinh của tế bào.

Từ tương đương

Bosanski vakuola
Català vacúol
Čeština vakuola
Cymraeg gwagolyn
Deutsch Vakuole
English Vacuole
Esperanto vakuolo
Español vacuola
Français vacuole
Galego vacúolo
हिन्दी रिक्तिका
Hrvatski vakuola
Magyar sejtnedvüreg
Italiano vacuolo
日本語 液胞
Қазақ тілі вакуоль
മലയാളം ഫേനം
Nederlands vacuole
Português vacúolo
Română vacuolă
Русский вакуо́ль
Српски vakuola
తెలుగు రిక్తిక
Tagalog lungkag
Türkçe koful

Ví dụ

“Tế bào thực vật luôn có một không bào lớn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem không bào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free