HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

không bào

Danh từ CEFR B2
xəwŋ˧˧ ɓa̤ːw˨˩

Định nghĩa

Túi chứa dịch tế bào nằm trong chất nguyên sinh của tế bào.

Từ tương đương

EnglishVacuole
Españolvacuola
Françaisvacuole
24 more languages
Bosanskivakuola
Catalàvacúol
Češtinavakuola
Cymraeggwagolyn
DeutschVakuole
Esperantovakuolo
Galegovacúolo
हिन्दीरिक्तिका
Hrvatskivakuola
Italianovacuolo
日本語液胞
Қазақ тілівакуоль
മലയാളംഫേനം
Nederlandsvacuole
Portuguêsvacúolo
Românăvacuolă
Русскийвакуо́ль
Српскиvakuola
తెలుగురిక్తిక
Tagaloglungkag
Türkçekoful

Ví dụ

“Tế bào thực vật luôn có một không bào lớn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem không bào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free