không bào
Từ tương đương
24 more languages
Bosanskivakuola
Catalàvacúol
Češtinavakuola
Cymraeggwagolyn
DeutschVakuole
Esperantovakuolo
Galegovacúolo
हिन्दीरिक्तिका
Hrvatskivakuola
Magyarsejtnedvüreg
Italianovacuolo
日本語液胞
Қазақ тілівакуоль
മലയാളംഫേനം
Nederlandsvacuole
Portuguêsvacúolo
Românăvacuolă
Русскийвакуо́ль
Српскиvakuola
తెలుగురిక్తిక
Tagaloglungkag
Türkçekoful
Ví dụ
“Tế bào thực vật luôn có một không bào lớn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free