Nghĩa của khí nhạc | Babel Free
[xi˧˦ ɲaːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Âm nhạc thể hiện bằng nhạc cụ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free