Nghĩa của ke ga | Babel Free
kɛ˧˧ ɣaː˧˧Định nghĩa
Công trình đường sắt trong ga đường sắt để phục vụ hành khách lên, xuống tàu, xếp dỡ hàng hóa.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free