kẽ hở
Định nghĩa
Điều sơ hở khiến có kẻ lợi dụng.
Ví dụ
“Trong cơ chế quản lí còn có kẽ hở.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free