HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kẽ hở

Danh từ CEFR B2
[kɛ˦ˀ˥ həː˧˩]

Định nghĩa

Điều sơ hở khiến có kẻ lợi dụng.

Từ tương đương

Ví dụ

Trong cơ chế quản lí còn có kẽ hở.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kẽ hở được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free