kỳ kèo
Định nghĩa
Cằn nhằn trách móc.
Ví dụ
“May hỏng có một tí mà kỳ kèo mãi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free