Nghĩa của kỉ hà | Babel Free
[ki˧˩ haː˨˩]Định nghĩa
- geometric, as in rectangular, square, triangular, circular, etc.
- straight
Từ tương đương
English
straight
Ví dụ
“Khi vẽ nên dùng đường kỉ hà, kể cả khi vẽ đường cong.”
When you draw, you should use straight lines, even when you approximate curves.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free