HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kỉ hà | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ki˧˩ haː˨˩]

Định nghĩa

  1. geometric, as in rectangular, square, triangular, circular, etc.
  2. straight

Từ tương đương

English straight

Ví dụ

Khi vẽ nên dùng đường kỉ hà, kể cả khi vẽ đường cong.”

When you draw, you should use straight lines, even when you approximate curves.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kỉ hà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free