Nghĩa của kì khu | Babel Free
[ki˨˩ xu˧˧]Từ tương đương
العربية
أحرش
Suomi
jylhä
jyrkkäpiirteinen
kallioinen
kirveellä veistetty
louhikkoinen
rikkonainen
voimakaspiirteinen
Italiano
rupestri
Latina
scopulosus
Українська
скелястий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free