HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kể ra | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[ke˧˩ zaː˧˧]

Định nghĩa

Thực ra.

Từ tương đương

Ví dụ

“- Dạ… Kể ra bán lẻ, bán nhì nhằng thì cũng có.”

"Yes… Actually, retail and selling left and right also happen."

“Kể ra nó cũng không hèn đâu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kể ra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free