kết nạp
Định nghĩa
Thu nhận vào một tổ chức, một đảng chính trị.
Ví dụ
“Chú là người kết nạp Mẫn vào Đảng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free