HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of kính trắc tinh | Babel Free

Noun CEFR C1
/kïŋ˧˥ ʨak˧˥ tïŋ˧˧/

Định nghĩa

Dụng cụ dùng trước kia để đo độ cao của một thiên thể trên chân trời và ngày nay để xác định giờ và vĩ tuyến.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See kính trắc tinh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course