Nghĩa của in máy | Babel Free
in˧˧ maj˧˥Định nghĩa
In bằng máy với những chữ rời xếp lại hoặc với những bản đúc.
Ví dụ
“Sách in máy nhất định đẹp hơn sách in li-tô.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free