HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của i dài | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔi˧˧ zaːj˨˩]

Định nghĩa

Tên gọi của chữ cái Latinh Y.

Từ tương đương

Català i grega
Čeština ypsilon
Cymraeg y
Deutsch Y grec Ypsilon
English Wye
Esperanto ipsilono
Español i griega ye
Suomi kolmioraide yy
Gaeilge
ʻŌlelo Hawaiʻi ieta
Magyar ipszilon
Bahasa Indonesia segitiga pembalik ye
Íslenska ypsílon
Italiano i greca ipsilon
日本語 わい
한국어 와이
Kurdî WYE y YE ye
Latina ī graeca y
Bahasa Melayu wai
မြန်မာဘာသာ ဝိုင်
Polski igrek
Português i grego ipsílon
Slovenčina ypsilon
ไทย วาย
Türkçe ye
Yorùbá

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem i dài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free