HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

i dài

Danh từ CEFR B2
[ʔi˧˧ zaːj˨˩]

Định nghĩa

Tên gọi của chữ cái Latinh Y.

Từ tương đương

EnglishWye
Españoli griegaye
27 more languages
Catalài grega
Češtinaypsilon
Cymraegy
Esperantoipsilono
Gaeilge
ʻŌlelo Hawaiʻiieta
Magyaripszilon
Bahasa Indonesiasegitiga pembalikye
Íslenskaypsílon
日本語わい
한국어와이
KurdîWYEyye
Bahasa Melayuwai
မြန်မာဝိုင်
Polskiigrek
Portuguêsi gregoipsílon
Slovenčinaypsilon
ไทยวาย
Türkçeye
Yorùbá

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem i dài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free