HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của huyết thanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwiət̚˧˦ tʰajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Huyết tương đã loại chất đông ra ngoài.
  2. Dung dịch có khả năng thay thế máu, phần lớn chứa muối hoặc glu-cô.

Từ tương đương

العربية مصل
Български суроватка
Bosanski serum серум
Čeština sérum syrovatčina
Deutsch Serum
Ελληνικά όρος
English serum
Español sérum suero
Français sérum
Galego soro
Hrvatski serum серум
Magyar savó
Bahasa Indonesia serum
Italiano siero
日本語 血清
한국어 혈청
Kurdî serûm
Nederlands bloedwei serum wei
Polski serum surowica
Português sérum
Русский сыворотка
Српски serum серум
Українська сироватка

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem huyết thanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free