HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

huyết thanh

Danh từ CEFR B2
[hwiət̚˧˦ tʰajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Huyết tương đã loại chất đông ra ngoài.
  2. Dung dịch có khả năng thay thế máu, phần lớn chứa muối hoặc glu-cô.

Từ tương đương

Englishserum
Españolsérumsuero
Françaissérum
21 more languages
العربيةمصل
Българскисуроватка
DeutschSerum
Ελληνικάόρος
Galegosoro
Magyarsavó
Bahasa Indonesiaserum
Italianosiero
日本語血清
한국어혈청
Kurdîserûm
Portuguêssérum
Русскийсыворотка
Српскиserumсерум
Українськасироватка

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem huyết thanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free