HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of huyết tộc | Babel Free

Noun CEFR B2
/hwiət˧˥ tə̰ʔwk˨˩/

Định nghĩa

Họ nội họ ngoại có liên quan về một dòng máu, về một tổ tiên. Huyết tộc đồng hôn. Chế độ hôn nhân trong thời đại nguyên thủy thị tộc, buộc trai gái trong họ phải lấy nhau và không được lấy người ngoài.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See huyết tộc used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course