HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoa lệ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hwaː˧˧ le˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Ví với người đẹp.
  2. Đẹp một cách lộng lẫy.

Từ tương đương

English beautiful

Ví dụ

“Pa-ri hoa lệ”

a beautiful Paris

“Kinh thành hoa lệ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoa lệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free