Nghĩa của hoa lệ | Babel Free
[hwaː˧˧ le˧˨ʔ]Định nghĩa
- Ví với người đẹp.
- Đẹp một cách lộng lẫy.
Từ tương đương
English
beautiful
Ví dụ
“Pa-ri hoa lệ”
a beautiful Paris
“Kinh thành hoa lệ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free