HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hoán thiếp

Động từ CEFR B2
hwaːn˧˥ tʰiəp˧˥

Định nghĩa

Giao ước làm tin.

Ví dụ

“Hoán thiếp huynh đệ”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoán thiếp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free