hoá chất
Định nghĩa
-
Dạng đặt dấu thanh kiểu mới của hóa chất. alt-of
- Hợp chất có thành phần phân tử xác định.
Từ tương đương
7 more languages
Esperantokemiaĵo
한국어화학물질
Русскийхими́ческое вещество́
Türkçekimyasal madde
Tiếng Việtchất hóa học
繁體中文化學物質
Ví dụ
“nhà máy sản xuất hóa chất”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free