Nghĩa của hoá chất | Babel Free
[hwaː˧˦ t͡ɕət̚˧˦]Định nghĩa
-
Dạng đặt dấu thanh kiểu mới của hóa chất. alt-of
- Hợp chất có thành phần phân tử xác định.
Từ tương đương
English
chemical substance
Esperanto
kemiaĵo
한국어
화학물질
Русский
хими́ческое вещество́
Türkçe
kimyasal madde
Tiếng Việt
chất hóa học
中文
化學物質
繁體中文
化學物質
Ví dụ
“nhà máy sản xuất hóa chất”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free