Nghĩa của hoả châu | Babel Free
[hwaː˧˩ t͡ɕəw˧˧]Định nghĩa
Pháo sáng.
Ví dụ
“Những trái hỏa châu cuối cùng cũng vừa tắt. Rừng lại trở về với màn đêm bưng bít.”
The last flares finally also went out. The forest returned to oppressive night.
“Bắn hoả châu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free