HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hoa chè

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˧ t͡ɕɛ˨˩]

Định nghĩa

camellia

Northern, Vietnam

Từ tương đương

EnglishCamellia
Españolcamelia
18 more languages
Češtinakamélie
DeutschKamelie
Ελληνικάκαμέλια
Suomikamelia
日本語椿
ქართულიკამელია
Portuguêscamélia
Românăcamelie
Русскийкамелия
Svenskakamelia
Tiếng Việthoa trà
中文山茶
繁體中文山茶

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoa chè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free