HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoa chè | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˧ t͡ɕɛ˨˩]

Định nghĩa

camellia

Northern, Vietnam

Từ tương đương

Čeština kamélie
Deutsch Kamelie
Ελληνικά καμέλια
English Camellia
Español camelia
Suomi kamelia
Français camélia camellia
Italiano Camelia Camellia
日本語 椿
ქართული კამელია
Português camélia
Română camelie
Русский камелия
Svenska kamelia
Tiếng Việt hoa trà
中文 山茶
ZH-TW 山茶

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoa chè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free