HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hiệu phó

Danh từ CEFR B2
[hiəw˧˨ʔ fɔ˧˦]

Định nghĩa

Nghĩa như phó hiệu trưởng.

Từ tương đương

日本語教頭
4 more languages
한국어부교장
Bahasa Melayupenolong kanan
Tiếng Việtphó hiệu trưởng

Ví dụ

“Cô hiệu phó trường mầm non.”
“Được hiệu phó khen thưởng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hiệu phó được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free