HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phó hiệu trưởng | Babel Free

Noun CEFR C1
/[fɔ˧˦ hiəw˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˧˩]/

Định nghĩa

Là người giúp việc cho hiệu trưởng và sẽ phải chịu trách nhiệm trước hiệu trưởng với công việc và nhiệm vụ được giao.

Từ tương đương

English vice-principal

Ví dụ

“Phó hiệu trưởng trường mầm non.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phó hiệu trưởng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course